Phần A Closer Look 2 Unit 7 Tiếng Anh lớp 6 tập trung vào 2 chủ điểm ngữ pháp trọng tâm: Wh-questions (Từ để hỏi) và Conjunctions in compound sentences (Liên từ trong câu ghép).
Trong bài viết này, IELTS LangGo hướng dẫn giải các bài tập chi tiết kèm giải thích rõ ràng, giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả.
Wh-questions (câu hỏi Wh) là loại câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi như What, Where, When, Who, Why, Which, How - dùng để hỏi về thông tin cụ thể, không phải hỏi Yes/No.
Cấu trúc cơ bản
Wh- + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính?
Ví dụ: Where do you go to school? (Bạn học trường nào?)
Mỗi từ để hỏi (Wh-word) được sử dụng để tìm kiếm một thông tin cụ thể (thời gian, địa điểm, con người, lý do...).
| Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
| What | Cái gì / Điều gì | What is your name? (Tên bạn là gì?) |
| Where | Ở đâu | Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
| When | Khi nào | When is your birthday? (Sinh nhật bạn là khi nào?) |
| Who | Ai | Who is your teacher? (Giáo viên của bạn là ai?) |
| Why | Tại sao | Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?) |
| Which | Cái nào | Which color do you like? (Bạn thích màu nào?) |
| How | Như thế nào | How are you? (Bạn có khỏe không?) |
| How long | Bao lâu / Dài bao nhiêu | How long is the river? (Con sông dài bao nhiêu?) |
| How many | Bao nhiêu (đếm được) | How many students are in your class? (Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?) |
| How much | Bao nhiêu (không đếm được / giá tiền) | How much does this cost? (Cái này giá bao nhiêu?) |
(Đọc đoạn hội thoại và gạch chân các từ để hỏi.)
Nội dung hội thoại:
| Hi, Phong. What are you doing tomorrow? | Chào Phong. Ngày mai bạn sẽ làm gì? |
| I’m going to a book exhibition. | Mình sẽ đi đến một triển lãm sách. |
| Where is it? | Nó ở đâu vậy? |
| It’s in Van Ho street. | Nó ở phố Vân Hồ. |
| How long is it on? | Nó diễn ra trong bao lâu? |
| From the 4th to the 7th January. | Từ ngày 4 đến ngày 7 tháng 1. |
Các từ để hỏi xuất hiện trong đoạn hội thoại là:
(Nối mỗi từ để hỏi với thông tin mà nó cần tìm.)
Đáp án:
(Sử dụng các từ để hỏi trong hộp để hoàn thành các đoạn hội thoại. Sau đó nghe và kiểm tra lại.)
Đáp án:
Conversation 1 (Đoạn hội thoại 1):
A: How often do you watch TV? (Bạn có thường xuyên xem TV không?)
B: Not very often. Two or three times a week. (Không thường xuyên lắm. Khoảng 2-3 lần một tuần.)
A: What do you watch? (Bạn xem chương trình gì?)
B: It depends. But I like talent shows the most. (Còn tùy. Nhưng mình thích các chương trình tài năng nhất.)
Conversation 2 (Đoạn hội thoại 2):
A: Who do you like the most in Doraemon? (Bạn thích ai nhất trong phim Doraemon?)
B: Nobita. He's so funny. (Nobita. Cậu ấy rất buồn cười.)
Conversation 3 (Đoạn hội thoại 3):
A: When do you play football? (Khi nào bạn chơi bóng đá?)
B: Usually on Saturday or Sunday. (Thường là vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật.)
A: Where do you play? (Bạn chơi ở đâu?)
B: In the yard. (Ở trong sân.)
Conjunctions in compound sentences (liên từ trong câu ghép) là các từ dùng để nối hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập lại với nhau thành một câu ghép hoàn chỉnh.
Cấu trúc cơ bản
Mệnh đề 1 + , + Conjunction + Mệnh đề 2
Ví dụ: I was tired, but I finished my homework. (Tôi mệt, nhưng tôi vẫn hoàn thành bài tập.)
| Liên từ | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| And | Và | Nối hai ý bổ sung cho nhau, cùng chiều | She sings, and he dances. (Cô ấy hát và anh ấy nhảy.) |
| But | Nhưng | Nối hai ý trái ngược nhau | I like tea, but she likes coffee. (Tôi thích trà, nhưng cô ấy thích cà phê.) |
| So | Vì vậy / Nên | Nối nguyên nhân với kết quả | It is cold, so I wear a jacket. (Trời lạnh, vì vậy tôi mặc áo khoác.) |
(Nối phần đầu với phần cuối để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
Đáp án:
1 - c: I like animal programmes, and my brother likes them, too. (Tôi thích các chương trình về động vật, và em trai tôi cũng thích chúng.)
2 - a: I'll get up early tomorrow, so I can be at the stadium on time. (Ngày mai tôi sẽ dậy sớm, vì vậy tôi có thể đến sân vận động đúng giờ.)
3 - e: Sometimes we read books, and sometimes we play sports. (Thỉnh thoảng chúng tôi đọc sách, và thỉnh thoảng chúng tôi chơi thể thao.)
4 - b: My little brother can colour pictures, but he can't draw. (Em trai nhỏ của tôi có thể tô màu các bức tranh, nhưng em ấy không biết vẽ.)
5 - d: We love outdoor activities, so we spend every Saturday playing sports. (Chúng tôi yêu thích các hoạt động ngoài trời, vì vậy chúng tôi dành mọi ngày thứ Bảy để chơi thể thao.)
(Sử dụng and, but hoặc so để hoàn thành các câu sau.)
Đáp án:
1. I'm tired, so I'll go to bed early. (Tôi đang mệt, vì vậy tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Giải thích: Mệnh đề chỉ kết quả => dùng “so”
2. My sister is good at school, but I'm not. (Chị gái tôi học giỏi ở trường, nhưng tôi thì không.)
Giải thích: Mệnh đề chỉ sự tương phản => dùng “but”
3. We trained hard, so we won the game. (Chúng tôi đã rèn luyện chăm chỉ, vì vậy chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận đấu.)
Giải thích: Mệnh đề chỉ kết quả của việc tập luyện => dùng “so”
4. The programme is interesting, but it's too long. (Chương trình này thú vị, nhưng nó quá dài.)
Giải thích: Mệnh đề chỉ sự tương phản => dùng “but”
5. I'll write him some instructions, and I hope he'll follow them. (Tôi sẽ viết cho anh ấy vài lời hướng dẫn, và tôi hy vọng anh ấy sẽ làm theo chúng.)
Giải thích: Mệnh đề bổ sung thêm thông tin/hành động. => dùng “and”
Qua phần A Closer Look 2 Unit 7 lớp 6, các bạn học sinh đã nắm được cách dùng các từ để hỏi (Wh-words) và các liên từ thông dụng and, but, so.
Các bạn hãy tự thực hành đặt câu với các từ để hỏi và liên từ để nắm vững kiến thức và sử dụng thành thạo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ